e lệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rụt rè, thẹn thùng: "e lệ" dùng để miêu tả thái độ, cử chỉ rụt rè, ngại ngùng, thường kèm theo sự thẹn thùng, đặc biệt ở phụ nữ, khi tiếp xúc với người lạ, đám đông hoặc trong những tình huống mới mẻ.
- Khép nép, ý tứ: "e lệ" còn thể hiện vẻ ngoài nhẹ nhàng, khép nép, giữ ý tứ, thường gắn với nét duyên dáng truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô gái mới đến có dáng vẻ rất e lệ. (Người con gái mới đến có dáng vẻ rất rụt rè, thẹn thùng.)
- Nụ cười e lệ của cô ấy khiến mọi người đều có thiện cảm. (Nụ cười ngại ngùng, thẹn thùng của cô ấy khiến mọi người đều có thiện cảm.)
- Trong buổi gặp mặt đầu tiên, cô ấy chỉ trả lời ngắn gọn với thái độ e lệ. (Trong buổi gặp mặt đầu tiên, cô ấy chỉ trả lời ngắn gọn với thái độ rụt rè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dáng vẻ e lệ": miêu tả tổng thể vẻ ngoài rụt rè, khép nép của một người.
- Dáng vẻ e lệ ấy hoàn toàn trái ngược với tính cách mạnh mẽ bên trong cô. (Vẻ ngoài rụt rè ấy hoàn toàn trái ngược với tính cách mạnh mẽ bên trong cô.)
"cử chỉ e lệ": chỉ những hành động, điệu bộ thể hiện sự ngại ngùng.
- Cử chỉ e lệ, cúi đầu chào của cô thật duyên dáng. (Hành động ngại ngùng, cúi đầu chào của cô thật duyên dáng.)
Biến thể và từ gần giống
- E thẹn (tính từ): cũng có nghĩa là ngại ngùng, thẹn thùng, nhưng nhấn mạnh hơn vào cảm giác xấu hổ.
- Rụt rè (tính từ): nhút nhát, thiếu tự tin khi giao tiếp, có phạm vi sử dụng rộng hơn, không nhất thiết gắn với nét duyên dáng như "e lệ".
- Bẽn lẽn (tính từ): thẹn thùng đến mức đỏ mặt, thường trong những tình huống bất ngờ hoặc được khen ngợi.
- Khép nép (tính từ/tính từ): có thái độ, hành vi nhã nhặn, giữ ý tứ, thường đi kèm với "e lệ".
Từ đồng nghĩa
- Thẹn thùng: ngại ngùng, xấu hổ (thường thể hiện ra nét mặt, cử chỉ).
- Ngại ngùng: cảm thấy không tự nhiên, hơi sợ sệt khi tiếp xúc.
- Nhút nhát: thiếu can đảm, dũng khí trong giao tiếp hoặc hành động (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Tự tin: tin vào khả năng, giá trị của bản thân.
- Bạo dạn: dám làm, dám nói những điều khác thường hoặc có phần liều lĩnh.
- Phóng khoáng: thoải mái, không bị ràng buộc bởi những quy tắc, ý tứ quá mức.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- E lệ như cô dâu mới về nhà chồng: ví von vẻ e thẹn, ngại ngùng của ai đó giống như tâm trạng chung của các cô dâu trong ngày đầu về nhà chồng.
- Lần đầu lên thuyết trình, cô ấy e lệ như cô dâu mới về nhà chồng. (Lần đầu lên thuyết trình, cô ấy rụt rè, ngại ngùng như cô dâu mới về nhà chồng.)
- t. Rụt rè có ý thẹn (nói về phụ nữ) khi tiếp xúc với đám đông hoặc với nam giới. Dáng điệu khép nép, e lệ.